ĐÓNG RẮN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÓNG RẮN " in English? đóng
closeplayshutclosingclosurerắn
solidsnakeserpentsnakessolids
{-}
Style/topic:
Curing agent: 10kg.Giai đoạn số 2. Quá trình đóng rắn.
Stage number 2. Curing process.Nhiệt độ đóng rắn tối đa: 350oC.
Max Curing Temperature: 350℃.Không hấp thụ độ ẩm, không đóng rắn.
No moisture absorption, No caking.Chất đóng rắn 40% cho chất kích cỡ akd.
Curing Agent 40% for Akd.Combinations with other parts of speechUsage with nounsđóng vai trò đóng vai vật liệu đóng gói đóng cửa sổ chính phủ đóng cửa chi tiết đóng gói thị trường đóng cửa thực phẩm đóng gói đóng đai đóng sầm MoreUsage with adverbsđóng lại đóng kín đóng chặt đóng nhiều luôn đóngđóng góp nhiều nhất đóng cửa tạm thời đóng cùng đóng chung đóng hơn MoreUsage with verbsbị đóng băng bị chiếm đóngbị đóng đinh buộc phải đóng cửa đóng gói theo tiếp tục đóng góp quyết định đóng cửa tạm thời đóng cửa đóng giao dịch mong muốn đóng góp MoreHóa chất cơ bản: Chất đóng rắn amin.
Basic chemicals: Amine curing agent.Tốc độ đóng rắn nhanh, độ bền cao.
Fast curing speed, high strength.Chống vỡ trong giai đoạn đóng rắn.
Resists break down during curing phase.Chiều rộng đóng rắn hiệu quả: 1100mm.
Effective curing width: 1100mm.Nhuộm dệt: cài đặt nhiệt, khô, đóng rắn.
Textile staining: heat setting, dry, curing.VNP- 1048( chất đóng rắn cho keo).
VNP- 1048 Solidified substance for ad….Chất đóng rắn 40% cho chất kích cỡ akd.
Curing agent 40% for akd sizing agent.Công thức đặc biệt, quá trình đóng rắn và ép.
Special formula, curing and pressing process.Máy đóng rắn UV với băng tải không gỉ.
UV curing machine with stainless conveyor.Chống thấm ngaykhi bê tông bắt đầu đóng rắn.
Waterproofing when the concrete starts to harden.Chất đóng rắn cho nhựa phenolic công nghiệp.
Curing agent for industrial phenolic resins.Các ứng dụngChủyếu được sử dụng trong chất đóng rắn epoxy.
Mainly be used in epoxy curing agent.Chất đóng rắn 40% cho đại lý kích thước akd polydadmac.
Curing agent 40% for akd sizing agent.Máy gia tốc trong bê tông-để tăng tốc độ đóng rắn.
Accelerators in concrete- to increase curing speed.Sau khi đóng rắn, gạch lát có thể được sử dụng bình thường.
After curing, the paving tile can be used normally.Sử dụng:Chủ yếu được sử dụng làm chất đóng rắn cho nhựa epoxy.
Use: Mainly used as Curing Agent For Epoxy Resin.Sản phẩm này là chất đóng rắn trung tính, không ăn mòn bề mặt.
This product is neutral curing, non corrosive to substrate.Sơn bột nhiệt dựa trên nhựa epoxy và chất đóng rắn.
Thermoset powder coating based on epoxy resins and curing agent.Gắn kết khối chứa chỉ sau khi đóng rắn hoàn toàn của nền tảng.
Mounting blocks container only after complete solidification of the foundation.Có thể hai tuần,tùy thuộc vào mức độ thường xuyên đóng rắn.
Possibly two weeks, depending on how often Snake was played.Ngăn ngừa geltự động để ngăn chặn keo đóng rắn để kẹt vòi.
Automatic gel prevention to prevent glue curing to jam nozzle.Cải thiện cấu trúc cốt liệu đất,tăng Đất sẽ không đóng rắn.
Can improve the soil aggregate structure,increase the soil will not caking.Bột thành phẩm có màu hơi vàng, trạng thái đóng rắn tuyệt vời.
The finished dough appears slightly yellow, excellent curing status.Display more examples
Results: 568, Time: 0.024 ![]()
đóng tất cả các ứng dụngđóng thuế thu nhập

Vietnamese-English
đóng rắn Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đóng rắn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
đóngadverbcloseđóngnounplayclosuređóngverbshutđóngthe closingrắnadjectivesolidrắnnounsnakeserpentsnakessolidsTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chất đóng Rắn Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT ĐÓNG RẮN In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Solidification - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự đóng Rắn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đóng Rắn" - Là Gì?
-
CHẤT ĐÓNG RẮN CHO EPOXY - CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ...
-
Cần Hỏi Về Chất đóng Rắn Trong, Không Màu [Lưu Trữ] - GiMiTEC
-
Thuật Ngữ Và định Nghĩa Sử Dụng Trong Keo Dán Gỗ - Hoàng Gia Ric
-
CHẤT ĐÓNG RẮN TDI & HDI
-
Sơn Epoxy Là Gì? Thành Phần, Cấu Tạo, ưu Và Nhược điểm?
-
Thông Báo 11722/TB-TCHQ Năm 2014 Phân Loại Nhựa Epoxy Resin ...
-
Sự Khác Biệt Của Cao Su Lưu Hoá
-
Sơn Công Nghiệp Là Gì? Có Những Dòng Sơn Nào Phổ Biến