đống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đống
* dtừ
pile; heap
đống cát heap of sand
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đống
* noun
pile; heap
đống cát: heap of sand
Từ điển Việt Anh - VNE.
đống
heap, pile, mass



Từ liên quan- đống
- đống cỏ
- đống gỗ
- đống to
- đống cát
- đống củi
- đống cứt
- đống lớn
- đống lửa
- đống rác
- đống rơm
- đống tro
- đống đức
- đống gạch
- đống phân
- đống tiền
- đống vỏ sò
- đống cỏ khô
- đống đổ nát
- đống lẫn lộn
- đống lộn xộn
- đống mảnh vỡ
- đống rác bếp
- đống phế liệu
- đống tài liệu
- đống tạp nhạp
- đống hình chóp
- đống tuyết rơi
- đống rác ùn lại
- đống bị giẫm nát
- đống cành lá cắt
- đống gạch đá vụn
- đống cành cây xén
- đống phân bón hay rác
- đống hoặc chồng đồ vật
- đống phân trong một sân trại
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Một đống Tiếng Anh Là Gì
-
MỘT ĐỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Một đống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nằm Một đống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một đống' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Their Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Có Một đống Giấy Tờ Trên Bàn Của Tôi." Tiếng Anh Là Gì?
-
CHẤT THÀNH ĐỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đồng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Từ điển Oxford Learners' Dictionary