Ý Nghĩa Của Their Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- She thanked the staff for their dedication and enthusiasm.
- Look up their number in the phone directory.
- The children left their game and came running to greet us.
- Many miners have suffered from the effects of coal dust in their lungs.
- Everyone has their own ideas about the best way to bring up children.
- hers
- his
- its
- mine
- my
- our
- ours
- S, s
- the
- theirs
- thine
- thy
- us
- yer
- your
- yours
Ngữ pháp
Pronouns: possessive (my, mine, your, yours, etc.)We use pronouns to refer to possession and ‘belonging’. There are two types: possessive pronouns and possessive determiners. We use possessive determiners before a noun. We use possessive pronouns in place of a noun: … There, their or they’re?There, their and they’re are commonly confused in English, as they sound the same. … (Định nghĩa của their từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)their | Từ điển Anh Mỹ
theirpronoun [ pl ] us /ðeər/ Add to word list Add to word list belonging to or connected with them; the possessive form of they, used before a noun: It was their money, and they could spend it as they liked. infml Their is also used to refer to a person whose sex is not known: Someone forgot to take their umbrella. (Định nghĩa của their từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của their là gì?Bản dịch của their
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 他們的, 她們的, 它們的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 他们的, 她们的, 它们的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha su, de ellos/de ellas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha deles, delas, seu/sua… Xem thêm trong tiếng Việt của họ, dùng thay cho các ngôi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý त्यांचे, त्यांचे / "तो किंवा ती" असे म्हणणे टाळण्यासाठी एका व्यक्तीचा निर्देश करण्यासाठी वापरतात.… Xem thêm (三人称複数所有格)彼らの, 彼女たちの, それらの… Xem thêm onların, (emin olunmayan durumlarda) onların, onun… Xem thêm leur [masculine-feminine, singular], leurs [masculine-feminine… Xem thêm el seu (d’ells, d’elles)… Xem thêm hun, zijn… Xem thêm அவர்களின் அல்லது அவர்களுக்கு சொந்தமானது, அவன் அல்லது அவள்என்று சொல்வதைத் தவிர்ப்பதற்காக ஒரு நபரைக் குறிக்கப் பயன்படுகிறது… Xem thêm उनके, का या उनसे संबंधित, "उसका या उसकी" कहने से बचने के लिए एक व्यक्ति को दर्शाने हेतु प्रयुक्त… Xem thêm તેમનું, તેઓનું, "તેનું" કે "તેણીનું" કહેવાનું નિવારવા એક વ્યક્તિના સંદર્ભમાં વપરાય છે.… Xem thêm deres, sin… Xem thêm deras, sin, sitt… Xem thêm mereka, mereka sendiri… Xem thêm ihr, ihre, sein… Xem thêm deres, sin, sitt… Xem thêm ان کا, ان کی (مخصوص حالات میں واحد کی جگہ جمعہ کا صیغہ استعمال کرتے ہیں)… Xem thêm їхній, свій… Xem thêm వాళ్ళ/వారి… Xem thêm তাদের, এর বা তাদের অন্তর্গত, "তার বা তাঁর" বলা এড়াতে এক ব্যক্তিকে উল্লেখ করতে ব্যবহৃত… Xem thêm jejich, vlastní… Xem thêm milik mereka, milik masing-masing… Xem thêm ของเขาเหล่านั้น… Xem thêm ich, swój, jego… Xem thêm 그들의… Xem thêm il/la/i/le loro, loro, suo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
thecal thecal sac thee theft their theirs theism theist theistic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của their
- sb's
- sth's
- on someone's knee
- hold someone's hand
- to someone's liking
- win someone's favor
- at someone's expense
- sb's gut phrase
- sb's demise phrase
- someone's looks phrase
- the/someone's point phrase
- someone's years phrase
- someone's clutches phrase
- at its best phrase
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Determiner
- Tiếng Mỹ Pronoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add their to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm their vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Một đống Tiếng Anh Là Gì
-
MỘT ĐỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Một đống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nằm Một đống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một đống' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
"Có Một đống Giấy Tờ Trên Bàn Của Tôi." Tiếng Anh Là Gì?
-
CHẤT THÀNH ĐỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đồng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Từ điển Oxford Learners' Dictionary