đồng ý Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
consentir, acquiescer, approbateur là các bản dịch hàng đầu của "đồng ý" thành Tiếng Pháp.
đồng ý verb + Thêm bản dịch Thêm đồng ýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
consentir
verbNên nếu tôi có thể nghĩ ra cách khác, bác sĩ sẽ đồng ý thôi, anh sẽ đi với chúng tôi chứ?
Si j'organise un autre voyage auquel les médecins consentent, tu viendrais avec nous?
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
acquiescer
verbLizzie vui vẻ đồng ý và gia đình đã khen ngợi Kevin.
» Lizzie a acquiescé avec joie et la famille a félicité Kevin.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
approbateur
adjective FVDP French-Vietnamese Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- approbatif
- approbativement
- approuver
- consentant
- consentement
- convenir
- d'accord
- d’accord
- entendu
- s'accorder
- souscrire
- être d'accord
- être d’accord
- accord
- concorder
- entente
- pacte
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồng ý " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồng ý" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng ý Trong Tiếng Pháp
-
Cách Nói Đồng Ý Và Không Đồng Ý Trong Tiếng Pháp
-
Nói Đồng Ý Như Thế Nào Trong Tiếng Pháp - SachHocTiengPhap.Net
-
đồng ý Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Cách Nói Đồng Ý Và Không Đồng Ý Trong Tiếng Pháp - YouTube
-
Học Tiếng Pháp - Pháp Ngữ Bonjour - ĐỒNG Ý (ACCORD) Hay ...
-
"đồng ý" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đồng ý" Là Gì? Nghĩa Của Từ đồng ý Trong Tiếng Pháp. Từ điển Việt ...
-
Đại Từ Y Trong Tiếng Pháp
-
Tiếng Pháp | Cụm Từ & Mẫu Câu - Học Thuật | Thân Bài
-
Cách Trình Bày Ý Kiến Cá Nhân Bằng Tiếng Pháp
-
Ngữ Pháp Tiếng Ý - Wikipedia
-
Top 10 Phần Mềm, ứng Dụng Học Tiếng Pháp Miễn Phí Trên điện ...