Dope Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
dope nghĩa là gì trong Tiếng Việt?dope nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm dope giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của dope.

Từ điển Anh Việt

  • dope

    /doup/

    * danh từ

    chất đặc quánh

    sơn lắc (sơn tàu bay)

    thuốc làm tê mê; chất ma tuý (thuốc phiện, cocain...); rượu mạnh

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nghiện (thuốc phiện, cocain...), người nghiện ma tuý

    thuốc kích thích (cho ngựa đua...)

    (hoá học) chất hút thu (để chế tạo thuốc nổ)

    (từ lóng) tin mách nước ngựa đua; tin riêng (cho phóng viên báo chí)

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người trì độn, người đần độn, người lơ mơ thẫn thờ

    * ngoại động từ

    cho dùng thuốc tê mê, cho dùng chất ma tuý; cho (ngựa đua...) uống thuốc kích thích

    to dope oneself with cocaine: hít cocain

    sơn (máy bay) bằng sơn lắc

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoán ra được, hình dung được, hiểu được

    * nội động từ

    dùng thuốc tê mê, dùng chất ma tuý; (thuốc phiện, cocain...); uống thuốc kích thích

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • dope

    slang terms for inside information

    is that the straight dope?

    Synonyms: poop, the skinny, low-down

    take drugs to improve one's athletic performance

    add impurities to (a semiconductor) in order to produce or modify its properties

    The resistors have been doped

    give a narcotic to

    The athletes were dope by the coach before the race

    Synonyms: dope up

    Similar:

    pot: street names for marijuana

    Synonyms: grass, green goddess, weed, gage, sess, sens, smoke, skunk, locoweed, Mary Jane

    dumbbell: an ignorant or foolish person

    Synonyms: dummy, boob, booby, pinhead

    cola: carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • dope
  • doped
  • doper
  • dopey
  • dope up
  • dope off
  • dopester
  • dope sheet
  • dope addict
  • doped crystal
  • doped junction
  • doped germanium
  • doped semiconductor
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Từ Dope Nghĩa Là Gì