Dose Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "dose" thành Tiếng Việt

liều, liều lượng, liều thuốc là các bản dịch hàng đầu của "dose" thành Tiếng Việt.

dose verb noun ngữ pháp

A measured portion of medicine taken at any one time. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liều

    noun

    I just want to make sure it's okay to give him another dose.

    Tôi chỉ muốn chắc rằng có thể cho nó thêm liều nữa.

    GlosbeMT_RnD
  • liều lượng

    noun

    He received high dose radiation to the head.

    Anh đã xạ trị trên đầu với liều lượng cao.

    GlosbeMT_RnD
  • liều thuốc

    If I'd poisoned superman with a bigger dose, i might have saved him.

    Nếu tôi đầu độc Superman với liều thuốc lớn hơn, tôi đã cứu được anh ấy.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lượng
    • trộn lẫn
    • định liều lượng
    • định lượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dose + Thêm bản dịch Thêm

"Dose" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dose trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » First Dose Nghĩa Là Gì