Dover Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- Dover
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
Dover tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Dover trong tiếng Trung và cách phát âm Dover tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Dover tiếng Trung nghĩa là gì.
Dover (phát âm có thể chưa chuẩn)
多佛 《多佛与法国加莱市隔岸相对的英格兰东南部自治市, 临多佛海峡。罗马灯塔遗址, 自中世纪以来就是战略要地, 该市白垩崖多岩洞和涵洞原为走私者所用。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 多佛 《多佛与法国加莱市隔岸相对的英格兰东南部自治市, 临多佛海峡。罗马灯塔遗址, 自中世纪以来就是战略要地, 该市白垩崖多岩洞和涵洞原为走私者所用。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ Dover hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- buồn ỉa tiếng Trung là gì?
- miễn trách tiếng Trung là gì?
- may mắn tiếng Trung là gì?
- buổi họp tiếng Trung là gì?
- vòng tên tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Dover trong tiếng Trung
多佛 《多佛与法国加莱市隔岸相对的英格兰东南部自治市, 临多佛海峡。罗马灯塔遗址, 自中世纪以来就是战略要地, 该市白垩崖多岩洞和涵洞原为走私者所用。》
Đây là cách dùng Dover tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Dover tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 多佛 《多佛与法国加莱市隔岸相对的英格兰东南部自治市, 临多佛海峡。罗马灯塔遗址, 自中世纪以来就是战略要地, 该市白垩崖多岩洞和涵洞原为走私者所用。》Từ điển Việt Trung
- bánh răng bánh đà tiếng Trung là gì?
- bí ba bí bép tiếng Trung là gì?
- nét khái quát tiếng Trung là gì?
- sinh trưởng ở địa phương tiếng Trung là gì?
- người không kiên định tiếng Trung là gì?
- vần thơ tiếng Trung là gì?
- cửa tai ngoài tiếng Trung là gì?
- bóng xoáy tiếng Trung là gì?
- rau câu rồng tiếng Trung là gì?
- chất trợ dung hàn tiếng Trung là gì?
- dựng tóc gáy tiếng Trung là gì?
- cá bay tiếng Trung là gì?
- nghỉ xả hơi tiếng Trung là gì?
- bãi truất tiếng Trung là gì?
- Ban giun tiếng Trung là gì?
- ăn thật làm già tiếng Trung là gì?
- mẹt tiếng Trung là gì?
- sờ sẫm tiếng Trung là gì?
- bắt lỗi tiếng Trung là gì?
- vòng vây tiếng Trung là gì?
- hãng tiếng Trung là gì?
- cạn xu tiếng Trung là gì?
- núi đồi trùng điệp tiếng Trung là gì?
- tần tiện tiếng Trung là gì?
- ban quản lý hợp tác xã tiếng Trung là gì?
- dộng đầu tiếng Trung là gì?
- khuẩn nốt rễ tiếng Trung là gì?
- ngân hàng trung ương tiếng Trung là gì?
- thiếu máu ác tính tiếng Trung là gì?
- gióng trống khua chiêng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dover Là Gì
-
Dover, Delaware – Wikipedia Tiếng Việt
-
"dover" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dover Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
DOVER Là Gì? -định Nghĩa DOVER | Viết Tắt Finder
-
Eo Biển Dover – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dover Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Dover Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt
-
Dover Là Gì️️️️・Dover định Nghĩa - Dict.Wiki
-
Van Pham - Có Ai Biết Từ "Dover Sole" Nghĩa Là Gì Ko? Làm... | Facebook
-
'dover' Là Gì?, Tiếng Đức - Tiếng Việt
-
'dover' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
DOVER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DOVER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dover, Delaware Là Gì? Chi Tiết Về Dover, Delaware Mới Nhất 2021