Down - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "down" thành Tiếng Việt

xuống, xuôi, hạ là các bản dịch hàng đầu của "down" thành Tiếng Việt.

down adjective verb noun adverb adposition ngữ pháp

(obsolete except in place-names) Hill, rolling grassland [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xuống

    adjective

    relative direction

    We went down to the valley where the village is.

    Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.

    World Loanword Database (WOLD)
  • xuôi

    adjective adposition

    I drifted off down a cool river toward the sea.

    Tôi thả xuôi dòng sông mát lạnh về biển khơi.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • hạ

    verb noun

    And nothing, and no one, is going to stop me from bringing him down.

    Và không có gì, và không ai sẽ ngăn tôi hạ gục hắn.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bỏ xuống
    • ghi chép
    • lông tơ chim
    • ngã xuống
    • xuôi về
    • dưới thấp
    • giảm xuống
    • dần
    • bắn rơi
    • bắt im
    • cho đến tận
    • chán nản
    • cùng đường
    • cảnh sa sút
    • cồn cát
    • giảm bớt
    • gục xuống
    • hạ bớt
    • hạ xuống
    • im đi
    • kiệt sức
    • làm kiệt sức
    • lông tơ
    • lăn xả vào
    • lặn xuống
    • ngay mặt tiền
    • nản lòng
    • nằm xuống
    • thất vọng
    • tơi bời
    • vùng cao nguyên
    • vùng đồi
    • vận xuống dốc
    • xuôi theo
    • xuống cho đến
    • xông vào
    • đánh gục
    • đánh ngã
    • đánh đập
    • đả đảo
    • đặt xuống
    • đụn cát
    • ở dưới
    • ở phía dưới
    • ở thế cùng
    • ở vùng dưới
    • về phía dưới
    • xuống dưới
    • xuống phía dưới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Down proper noun

One of the counties of Northern Ireland [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Down" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Down trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "down"

down

Các cụm từ tương tự như "down" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tie down
  • to take down
  • help settle down bù đắp
  • down-to-earth không viển vông · thực tế
  • reach-me-down
  • eider-down chăn lông vịt · lông vịt
  • handed down from ancestors gia truyền
  • down payment sự trả tiền mặt · tiền đặt cọc
xem thêm (+83) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Down Tiếng Việt Là Gì