Downhill Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dốc, xuống dốc, cánh xế bóng là các bản dịch hàng đầu của "downhill" thành Tiếng Việt.
downhill adjective adverb noun ngữ phápgoing down a slope or a hill [..]
+ Thêm bản dịch Thêm downhillTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
dốc
verbAll downhill from here, down to the floodplain.
Tất cả những con dốc từ đây. Hướng tới vùng lũ lụt.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
xuống dốc
As they came to one steep downhill slope, they scrambled aboard the car and began to coast.
Khi đi đến một dốc đồi, họ chen nhau leo lên toa xe và bắt đầu xuống dốc.
GlosbeMT_RnD -
cánh xế bóng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dốc xuống
- sự xuống dốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " downhill " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "downhill"
Các cụm từ tương tự như "downhill" có bản dịch thành Tiếng Việt
- go downhill hỏng bét · trầm trọng thêm · trở nên lụn bại · tệ đi · xấu đi
- gone downhill trở nên lụn bại
Bản dịch "downhill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Coast Downhill Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Downhill Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'downhill' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
GOING DOWNHILL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Downhill: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Downhill Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Downhill - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coast Là Gì, Nghĩa Của Từ Coast | Từ điển Anh - Việt
-
Coast Downhill - Spanish Translation – Linguee
-
The Place To Go Downhill - Patagonia
-
American English At State - Would You Prefer To Live Near ... - Facebook