Downhill - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Phó từ
    • 1.4 Danh từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

downhill

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɑʊn.ˈhɪɫ/

Tính từ

downhill(so sánh hơn more downhill, so sánh nhất most downhill)

  1. Dốc xuống.

Phó từ

downhill(so sánh hơn more downhill, so sánh nhất most downhill)

  1. Xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng). to go downhill — xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng).

Danh từ

downhill (số nhiềudownhills)

  1. Dốc.
  2. Cánh xế bóng (của cuộc đời).
  3. (Thể thao) Sự xuống dốc (trượt tuyết).

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downhill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=downhill&oldid=1828204” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phó từ tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Thể thao
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục downhill 25 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Coast Downhill Là Gì