Downhill - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
downhill
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌdɑʊn.ˈhɪɫ/
Tính từ
downhill(so sánh hơn more downhill, so sánh nhất most downhill)
- Dốc xuống.
Phó từ
downhill(so sánh hơn more downhill, so sánh nhất most downhill)
- Xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng). to go downhill — xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng).
Danh từ
downhill (số nhiềudownhills)
- Dốc.
- Cánh xế bóng (của cuộc đời).
- (Thể thao) Sự xuống dốc (trượt tuyết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downhill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Thể thao
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Coast Downhill Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Downhill Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'downhill' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
GOING DOWNHILL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Downhill: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Downhill Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Downhill Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Coast Là Gì, Nghĩa Của Từ Coast | Từ điển Anh - Việt
-
Coast Downhill - Spanish Translation – Linguee
-
The Place To Go Downhill - Patagonia
-
American English At State - Would You Prefer To Live Near ... - Facebook