Download | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt

Bản dịch của download – Từ điển tiếng Anh–Việt

download

 verb  /ˈdaunˌloud/ Add to word list Add to word list computing to move information or programs to your computer from another larger computer system or from the Internet tải It only takes a short while to download the program.

download

 noun  computing information or programs that you have moved to your computer from another larger computer system or from the Internet file tải về Music downloads are big business nowadays.

(Bản dịch của download từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của download

download For instance, articles or other scientific data can be downloaded from repositories. Từ Cambridge English Corpus The resources used via context switching are socket connections for downloading pages and local storage for programs. Từ Cambridge English Corpus There is an accompanying website that hosts sample pages, some illustrations to download (though not perhaps the most valuable ones!) and worked exercises. Từ Cambridge English Corpus Whenever users tried to download the song, they heard this scorning voiceover instead. Từ Cambridge English Corpus As many as 42% of them listened to or downloaded music daily, and 28% listened 3-6 times in a week. Từ Cambridge English Corpus The critical point is that the input operation could have been programmed to download a malicious component from a remote, untrusted, host. Từ Cambridge English Corpus Will this mean traditional mail order, or download to a device in the home? Từ Cambridge English Corpus Unless indicated otherwise, all online sources were downloaded on their date of posting. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1

Bản dịch của download

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指從網際網路或較大型電腦上)下載, 下載程式, 下載資訊… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指从因特网或较大型计算机上)下载, 下载程序, 下载信息… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha descargar, descarga, bajar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha baixar, informação, música… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý डाऊनलोड करणे /उतरवणे - संगणकामध्ये एखादी प्रणाली किंवा माहिती उतरवणे, विशेषतः इंटरनेट किंवा मोठ्या संगणकावरून, संगणक प्रोग्राम किंवा माहिती जी संगणकाच्या मेमरीमध्ये कॉपी केली गेली आहे किंवा केली जाऊ शकते… Xem thêm (コンピュータ)~をダウンロードする, (コンピュータ)ダウンロード, ダウンロードする… Xem thêm (bilgisayarda) bilgiyi indirmek/yüklemek, yükleme/indirme programı, yüklemek… Xem thêm télécharger, téléchargement [masculine], téléchargement… Xem thêm baixar, baixada… Xem thêm downloaden, download… Xem thêm நிரல்கள் அல்லது தகவல்களை கணினியின் நினைவகத்தில் நகலெடுக்க அல்லது நகர்த்த, குறிப்பாக இணையம் அல்லது பெரிய கணினியிலிருந்து, ஒரு கணினி நிரல் அல்லது ஒரு கணினியின் நினைவகத்தில் இருந்த அல்லது நகலெடுக்கக்கூடிய தகவல்… Xem thêm डाउनलोड / इंटरनेट से किसी प्रोग्राम या जानकारी को कंप्यूटर में कॉपी करना, डाउनलोड, कंप्यूटर का एक प्रोग्राम या जानकारी जिसे कंप्यूटर की मेमोरी में कॉपी किया गया है या कॉपी किया जा सकता है… Xem thêm ઈન્ટરનેટ કે કોઈ મોટા કોમ્પુટર ઉપર ઉપલબ્ધ માહિતી કે પ્રોગ્રામની નકલ કરવી કે આપણાં કોમ્પુટરની ડ્રાઈવમાં લાવવાની પ્રક્રિયાને ડાઉનલોડ કહેવાય છે., કોમ્પુટર પ્રોગ્રામ અથવા માહિતી જેની કોમ્પુટરની મેમરીમાં નકલ કરી લેવાઈ છે અથવા કરી શકાય છે., કોમ્પુટરની મેમરીમાં પ્રોગ્રામો અથવા માહિતીની નકલ કરવાની ક્રિયા અથવા પ્રક્રિયા… Xem thêm downloade, download… Xem thêm ladda ner, hämtningar, nedladdningar… Xem thêm muat turun… Xem thêm herunterladen, downloaden, der/das Download… Xem thêm laste ned, nedlasting [masculine], nedlasting… Xem thêm کمپیوٹر کی میموری میں ڈالنا, ڈاؤن لوڈ کرنا, ڈاؤن لوڈ… Xem thêm завантажувати, завантаження… Xem thêm డౌన్లోడ్ చేసుకోవడం, కంప్యూటర్ మెమరీ లోకి సమాచారాన్ని గాని, ప్రోగ్రాంలను గాని కాపీ చేయడం లేక కదిలించడం… Xem thêm ডাউনলোড করা, বিশেষত ইন্টারনেট থেকে বা বড়ো কোনো কম্পিউটার থেকে প্রোগ্রাম কপি করা বা কম্পিউটার-এর মেমরিতে সেটি সরিয়ে নেওয়া, ডাউনলোড… Xem thêm stahovat data, stahování dat, stažený soubor… Xem thêm mengunduh, unduh, unduhan… Xem thêm ดาวน์โหลด, ย้ายข้อมูลหรือโปรแกรม, ข้อมูลหรือโปรแกรมที่ดาวน์โหลด… Xem thêm ściągać, pobierać, plik do pobrania… Xem thêm (컴퓨터) 다운로드를 하다, 다운로드… Xem thêm scaricare, scaricamento, download… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của download là gì? Xem định nghĩa của download trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

downhearted downhill downhill racing downhill skiing download downpour downright downstairs downstream {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

go together

UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/

to look good together

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Flavour of the month (Newspaper idioms)

January 28, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   VerbNoun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add download to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm download vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Từ điển Cambridge Download