Downward Spiral Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "downward spiral" thành Tiếng Việt downward spiral noun ngữ pháp
A series of thoughts or actions which feeds back into itself, causing a situation to become progressively worse. It is worse than a vicious circle, which is self-sustaining in its current state. [..]
Bản dịch tự động của " downward spiral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"downward spiral" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho downward spiral trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "downward spiral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Downward Spiral Nghĩa Là Gì
-
A Downward Spiral | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học
-
"downward Spiral " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
IN A DOWNWARD SPIRAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Downward Spiral: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Spiral-down Phrasal Verb - Oxford Learner's Dictionaries
-
Giao Dịch Có Thiên Hướng Là Gì? - Dân Kinh Tế
-
Downward Spiral Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Dịch Song Ngữ - Nguy Cơ Giảm Phát: Châu Âu Sẽ Làm Gì? - Cồ Việt
-
Spiral Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'downward' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Spiral Down Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Nine Inch Nails: Phòng Thí Nghiệm Của Gã Nhạc Sĩ Quái Dị - EmoodziK
-
"spiral" Là Gì? Nghĩa Của Từ Spiral Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt