Drug - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Nội động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh,Mỹ)IPA(ghi chú):/dɹʌɡ/, [d̠͡ɹ̠˔ʷʌɡ]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • Vần: -ʌɡ

Danh từ

drug /ˈdrəɡ/

  1. Thuốc, dược phẩm.
  2. Thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý.
  3. Hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market).

Ngoại động từ

drug ngoại động từ /ˈdrəɡ/

  1. pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống... ).
  2. cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc.
  3. Kích thích (ngựa thi) bằng thuốc.

Chia động từ

drug
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to drug
Phân từ hiện tại drugging
Phân từ quá khứ drugged
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drug drug hoặc druggest¹ drugs hoặc druggeth¹ drug drug drug
Quá khứ drugged drugged hoặc druggedst¹ drugged drugged drugged drugged
Tương lai will/shall²drug will/shalldrug hoặc wilt/shalt¹drug will/shalldrug will/shalldrug will/shalldrug will/shalldrug
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drug drug hoặc druggest¹ drug drug drug drug
Quá khứ drugged drugged drugged drugged drugged drugged
Tương lai weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại drug let’s drug drug
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

drug nội động từ /ˈdrəɡ/

  1. Uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý.
  2. Chán mứa ra.

Chia động từ

drug
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to drug
Phân từ hiện tại drugging
Phân từ quá khứ drugged
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drug drug hoặc druggest¹ drugs hoặc druggeth¹ drug drug drug
Quá khứ drugged drugged hoặc druggedst¹ drugged drugged drugged drugged
Tương lai will/shall²drug will/shalldrug hoặc wilt/shalt¹drug will/shalldrug will/shalldrug will/shalldrug will/shalldrug
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drug drug hoặc druggest¹ drug drug drug drug
Quá khứ drugged drugged drugged drugged drugged drugged
Tương lai weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug weretodrug hoặc shoulddrug
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại drug let’s drug drug
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drug”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=drug&oldid=2246596” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ʌɡ
  • Vần:Tiếng Anh/ʌɡ/1 âm tiết
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục drug 54 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Drug Là Gì