Drugs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ drugs tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | drugs (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ drugsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
drugs tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ drugs trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ drugs tiếng Anh nghĩa là gì.
drug /drʌg/* danh từ- thuốc, dược phẩm- thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý- hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market)* ngoại động từ- pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống...)- cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc- kích thích (ngựa thi) bằng thuốc* nội động từ- uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý- chán mứa ra
Thuật ngữ liên quan tới drugs
- Warranted rate of growth tiếng Anh là gì?
- servosystem tiếng Anh là gì?
- delude tiếng Anh là gì?
- guys tiếng Anh là gì?
- regretted tiếng Anh là gì?
- reiterating tiếng Anh là gì?
- recites tiếng Anh là gì?
- unepiscopal tiếng Anh là gì?
- intolerability tiếng Anh là gì?
- sallying tiếng Anh là gì?
- scarlet tiếng Anh là gì?
- scoutmasters tiếng Anh là gì?
- Disutility tiếng Anh là gì?
- disgorging tiếng Anh là gì?
- pediatricians tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của drugs trong tiếng Anh
drugs có nghĩa là: drug /drʌg/* danh từ- thuốc, dược phẩm- thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý- hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market)* ngoại động từ- pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống...)- cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc- kích thích (ngựa thi) bằng thuốc* nội động từ- uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý- chán mứa ra
Đây là cách dùng drugs tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ drugs tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
drug /drʌg/* danh từ- thuốc tiếng Anh là gì? dược phẩm- thuốc ngủ tiếng Anh là gì? thuốc tê mê tiếng Anh là gì? ma tuý- hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market)* ngoại động từ- pha thuốc ngủ vào tiếng Anh là gì? pha thuốc tê mê vào tiếng Anh là gì? pha thuốc độc vào (đồ uống...)- cho uống thuốc tiếng Anh là gì? cho uống thuốc tiếng Anh là gì? ngủ tiếng Anh là gì? đánh thuốc tê mê tiếng Anh là gì? cho hít chất ma tuý tiếng Anh là gì? cho uống thuốc độc- kích thích (ngựa thi) bằng thuốc* nội động từ- uống thuốc ngủ tiếng Anh là gì? hít thuốc tê mê tiếng Anh là gì? nghiện thuốc ngủ tiếng Anh là gì? nghiện thuốc tê mê tiếng Anh là gì? nghiện ma tuý- chán mứa ra
Từ khóa » Drug Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Drug Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drug - Wiktionary Tiếng Việt
-
Drug Là Gì, Nghĩa Của Từ Drug | Từ điển Anh - Việt
-
Drug Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Từ điển Anh Việt "drug" - Là Gì?
-
Dịch Từ "drugs" Từ Anh Sang Việt
-
Drug-taking Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Thuốc Gốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Drug Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Định Nghĩa Illegal Drug Là Gì?
-
TO TAKE THE DRUG Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
[PDF] Classroom Lesson On Safe OTC Medicine Use
-
'drug' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
drugs (phát âm có thể chưa chuẩn)