Drumhead - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌhɛd/
Danh từ
drumhead /.ˌhɛd/
- Mặt trống, da trống.
- (Giải phẫu) Màng nhĩ.
- (Hàng hải) Đai trục cuốn dây.
Thành ngữ
- drumhead court martial: (Như) Court martial.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drumhead”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Drumhead Trọng âm
-
Drumhead
-
Cách Phát âm Drumhead Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'drumhead' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Drumhead Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drumhead Là Gì, Nghĩa Của Từ Drumhead | Từ điển Anh - Việt
-
Drumhead: Vietnamese Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Phonetics - Trang 3 Unit 1 VBT Tiếng Anh 9 Mới
-
Phonetics - Trang 3 Unit 1 VBT Tiếng Anh 9 Mới - Tìm đáp án
-
'drumhead Court-martial' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Giúp E Với ạ E Cảm ơn ạ
-
Nghĩa Của Từ 'drumhead Court-martial' Trong Từ điển Anh
-
Với Tama Tension Watch 100 - Tun Mặt Trống Sẽ Nhanh Và Dễ Dàng ...
-
Phonetics - Trang 3 Unit 1 VBT Tiếng Anh 9 Mới - Trường THPT Thu Xà