Dự định Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
plan, design, propose là các bản dịch hàng đầu của "dự định" thành Tiếng Anh.
dự định + Thêm bản dịch Thêm dự địnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
plan
verb nounTuy nhiên, thần có lý do để tin tằng họ đang cùng dự định việc gì đó.
However, I have reason to believe that they may be planning something together.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
design
verb masculineVì vậy, rõ ràng là tôi tin mọi việc xảy ra là do dự định của riêng cô.
So obviously I believe that things happen by your own design.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
propose
verbTa dự định sẽ dọn sạch đống hỗn độn đó, và ông đã phản bội ta!
I propose to clean up the mess, and you betray me!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- intention
- Ex ante
- contemplate
- counsel
- destine
- mean
- meant
- project
- intend
- set out
- tentative
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dự định " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dự định" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn Dự định Sẽ Làm Gì Trong Tiếng Anh
-
TO BE ABOUT TO DO SOMETHING = Dự định/sắp Làm Cái Gì đó ...
-
TÔI DỰ ĐỊNH LÀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÓI VỀ KẾ HOẠCH, DỰ ĐỊNH •... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Dự Định Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bạn định Sẽ Làm Gì? » Bài Giảng » » Phần 4 - Tiếng Anh 123
-
Cách Dùng "be + V-ing" để Nói Về Dự định Trong Tương Lai
-
Dự định Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Liên Quan
-
DỰ ĐỊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kế Hoạch Tương Lai Bằng Tiếng Anh Hay Nhất (11 Mẫu)
-
Viết Về Dự định Trong Tương Lai Bằng Tiếng Anh [CÓ DỊCH]
-
Ngữ Pháp Unit 20 Môn Anh Lớp 4 Mới Tập 2, 1. Hỏi Và đáp Ai đó Có ...
-
'dự định' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Dự Định Năm Mới [Infographic]
-
Các Thì Tương Lai Trong Tiếng Anh - Paris English