Du Dương Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "du dương" thành Tiếng Anh
harmonious, melodious, sweet là các bản dịch hàng đầu của "du dương" thành Tiếng Anh.
du dương + Thêm bản dịch Thêm du dươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
harmonious
adjectiveNhững âm thanh của những giọng hát du dương
The sounds of the voices were harmonious.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
melodious
adjectiveBạn có bao giờ dừng lại lắng nghe tiếng chim hót du dương không?
Have you ever been stopped in your tracks by the melody of songbirds?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sweet
adjective noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- musical
- tuneful
- canorous
- consonant
- harmonic
- liquid
- melody
- orphean
- songful
- tunable
- melodic
- tunefully
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " du dương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "du dương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Du Dương
-
Du Dương - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "du Dương" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Du Dương - Từ điển Việt
-
Du Dương Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'du Dương' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Du Dương Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Du Dương Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Du Dương
-
DU DƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Du Dương Là Gì - Kanamara
-
Du Dương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ: Du Dương - Từ điển Hán Nôm
-
Du Dương Có Nghĩa Là Gì
-
Cho Mình Hỏi, Nghĩa Của Từ Du Dương Là Gì? - Hoc24