Du Lịch Bằng Tiếng Anh - Travel, Tourism, Tour. - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "du lịch" thành Tiếng Anh

travel, tourism, tour là các bản dịch hàng đầu của "du lịch" thành Tiếng Anh.

du lịch verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • travel

    verb

    to be on a journey [..]

    Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

    My brother is big enough to travel alone.

    en.wiktionary.org
  • tourism

    noun

    the act of travelling or sightseeing [..]

    Nhưng ngành du lịch đang bận rộn quảng cáo những gì không đáng để nói.

    But yet our tourism industry is busy promoting all the wrong things.

    en.wiktionary.org
  • tour

    verb

    Hãy cùng chúng tôi trải nghiệm chuyến du lịch Kyoto đặc biệt và đáng nhớ !

    Combine this experience with our Kyoto tour for an exceptional and memorable experience .

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • travel, tour

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " du lịch " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Du lịch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tourism

    noun

    travel for recreational or leisure purposes

    Nhưng ngành du lịch đang bận rộn quảng cáo những gì không đáng để nói.

    But yet our tourism industry is busy promoting all the wrong things.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "du lịch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tiếng Anh Du Lịch Là Gì