DỰ PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DỰ PHÒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từdự phòng
Ví dụ về việc sử dụng Dự phòng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphòng tắm phòng ngủ đặt phòngphòng ăn phòng họp phòng thu phòng chờ tiêm phòngđến văn phòngphòng gym HơnSử dụng với động từđiều trị dự phòngphòng chống tham nhũng phòng chống tự sát phòng chống cháy nổ phòng thủ chủ động sử dụng dự phòngtổ chức phòng thủ nghiên cứu phòng chống Hơn
Chúng tôi chuyên về dự phòng.
Module có thể dùng dự phòng cho PSU chính.Xem thêm
kế hoạch dự phònga backup plancontingency plancontingency planspin dự phòngbattery backupspare batteriesđiều trị dự phòngprophylaxispreventive treatmentprophylactic treatmentpreventative treatmentđể dự phòngto sparea backupa back-upcông suất dự phòngspare capacitystandby powerlốp dự phòngspare tirespare tyrehệ thống dự phòngbackup systempreventive systemmáy phát điện dự phòngbackup generatorbackup generatorsstandby generatorsback-up generatorsnguồn điện dự phònga backup power sourcebackup power supplystandby power supplysao lưu dự phòngbackupbackupsnguồn dự phòngbackup powerstandby powerredundant power supplycó kế hoạch dự phònghave a backup planchìa khóa dự phòngspare keyđiều trị và dự phòngtherapeutic and prophylactictác nhân dự phòngprophylactic agentchuyển đổi dự phòngfailoverhệ thống điện dự phòngbackup power systembánh xe dự phòngspare wheelTừng chữ dịch
dựto attenddựdanh từprojectreservedraftdựđộng từexpectedphòngdanh từroomdefenseofficechamberdepartment STừ đồng nghĩa của Dự phòng
phòng ngừa sao lưu dư thừa backup chờ rảnh rỗi phụ tùng chế độ chờ standby tha spare ngăn ngừa redundancy preventive sự thừa bất ngờ thừa thãi contingency ngẫu nhiên tình huốngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hàng Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến đồ Dự Phòng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Dự Phòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DỰ PHÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dự Phòng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Provision For Devaluation Of Stocks - Từ điển Số
-
"thiết Bị Dự Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Provision: Trích Lập Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì, Trích ... - Sen Tây Hồ
-
Dự Phòng Hàng Tồn Kho (Inventory Reserve) Là Gì? Đặc điểm Và Các ...
-
Nghĩa Của Từ Dự Phòng Bằng Tiếng Anh
-
Phí Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì?
-
Chi Phí Dự Phòng Là Gì? Chi Phí Dự Phòng Bằng Bao Nhiêu
-
DỰ PHÒNG - Translation In English
-
How's Tranlate "các Khoản Dự Phòng" To English Term? - Dân Kế Toán
-
Chi Phí Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì, Cho Em Hỏi Dự Phòng Phí ...