Provision For Devaluation Of Stocks - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | provision for devaluation of stocks |
Thuật ngữ provision for devaluation of stocksBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Dự phòng giảm giá hàng tồn khoXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Provision for devaluation of stocks
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kinh tế tài chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Provision for devaluation of stocks là gì?
Provision for devaluation of stocks có nghĩa là Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
- Provision for devaluation of stocks có nghĩa là Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Tiếng Anh là gì?
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Tiếng Anh có nghĩa là Provision for devaluation of stocks.
Ý nghĩa - Giải thích
Provision for devaluation of stocks nghĩa là Dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
Đây là cách dùng Provision for devaluation of stocks. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Provision for devaluation of stocks là gì? (hay giải thích Dự phòng giảm giá hàng tồn kho nghĩa là gì?) . Định nghĩa Provision for devaluation of stocks là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Provision for devaluation of stocks / Dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hàng Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến đồ Dự Phòng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Dự Phòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DỰ PHÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dự Phòng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
DỰ PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thiết Bị Dự Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Provision: Trích Lập Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì, Trích ... - Sen Tây Hồ
-
Dự Phòng Hàng Tồn Kho (Inventory Reserve) Là Gì? Đặc điểm Và Các ...
-
Nghĩa Của Từ Dự Phòng Bằng Tiếng Anh
-
Phí Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì?
-
Chi Phí Dự Phòng Là Gì? Chi Phí Dự Phòng Bằng Bao Nhiêu
-
DỰ PHÒNG - Translation In English
-
How's Tranlate "các Khoản Dự Phòng" To English Term? - Dân Kế Toán
-
Chi Phí Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì, Cho Em Hỏi Dự Phòng Phí ...
provision for devaluation of stocks