Dù Rằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dù rằng
though; although
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dù rằng
Though, although
Từ điển Việt Anh - VNE.
dù rằng
although, though, even though



Từ liên quan- dù
- dù ai
- dù dì
- dù gì
- dù là
- dù to
- dù cho
- dù hay
- dù sao
- dù vậy
- dù chết
- dù rằng
- dù ở đâu
- dù là một
- dù cách gì
- dù có muốn
- dù sao thì
- dù thế nào
- dù đến đâu
- dù cách nào
- dù có thế nào
- dù sao đi nữa
- dù từ nơi nào
- dù sao cũng cứ
- dù mưa hay nắng
- dù sao cũng mặc
- dù bằng cách nào
- dù chết cũng cam
- dù muốn dù không
- dù sao chăng nữa
- dù che ở bãi biển
- dù giàu hay nghèo
- dù muốn hay không
- dù sự thể thế nào
- dù thế nào đi nữa
- dù có xảy ra việc gì
- dù đến chừng mức nào
- dù đến chừng mực nào
- dù là nguyên nhân nào
- dù đàn ông hay đàn bà
- dù có đúng như thế thì
- dù tới một chừng mức nào
- dù cho đi khắp bốn phương
- dù sau này tốt xấu ra sao
- dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dù Rằng In English
-
Glosbe - Dù Rằng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'dù Rằng' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
DÙ RẰNG TÔI In English Translation - Tr-ex
-
DÙ RẰNG HỌ In English Translation - Tr-ex
-
Dù Rằng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Definition Of Dù Rằng - VDict
-
Nghĩa Của Từ : Dù Rằng | Vietnamese Translation
-
Definition Of Dù Rằng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Translation Of Dù Rằng From Latin Into English - LingQ
-
DÙ - Translation In English
-
Dù Rá Ng - English-Spanish Dictionary
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Mai House Saigon Hotel - (English Below) Dù Rằng Bạn đang ở Xa ...