Dữ Tợn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dữ tợn
violent; ferocious; cruel
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dữ tợn
* adj
violent; ferocious
Từ điển Việt Anh - VNE.
dữ tợn
violent, ferocious, fierce



Từ liên quan- dữ
- dữ da
- dữ dội
- dữ tợn
- dữ đòn
- dữ cách
- dữ kiện
- dữ liệu
- dữ tướng
- dữ liệu sai
- dữ liệu thô
- dữ kiện tin tức
- dữ liệu vi tính
- dữ dội mãnh liệt
- dữ kiện vô nghĩa
- dữ liệu thống kê
- dữ liệu vận hành
- dữ liệu không hợp lệ
- dữ kiện không thích hợp
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Dữ Tợn Nghĩa Là Gì
-
Dữ Tợn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dữ Tợn - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dữ Tợn" - Là Gì?
-
Dữ Tợn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dữ Tợn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dữ Tợn
-
'dữ Tợn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dữ Tợn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Dữ Tợn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tợn Là Gì - Hỏi Đáp
-
'dữ Tợn': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'tợn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI