đưa Ra Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
produce, put out, subject là các bản dịch hàng đầu của "đưa ra" thành Tiếng Anh.
đưa ra + Thêm bản dịch Thêm đưa raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
produce
verbSố thập phân mà tôi đưa ra không thể có trong danh sách của bạn.
The decimal I've produced can't be on your list.
GlosbeMT_RnD -
put out
verbTất cả những gì cậu cần biết là cậu sẽ đưa ra phát biểu gì.
All you need to know is what you put out in the statement.
GlosbeMT_RnD -
subject
verbNgười ta đưa ra nhiều lời khuyên về đề tài này.
There is no shortage of advice on this subject.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- advance
- bring
- brought
- draw
- exhibit
- extend
- gave
- give
- issue
- lay
- ooze
- out-thrust
- outthrew
- outthrow
- outthrown
- pass
- pose
- prefer
- present
- propose
- put
- put forward
- raise
- remove
- render
- take out
- to hold out
- to issue
- up
- bring forward
- hold forth
- play
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đưa ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đưa ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đưa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐƯA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đưa Ra; - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đưa Ra Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đưa Ra" - Là Gì?
-
Đưa Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách đưa Ra Ý Kiến - Give Opinions - Leerit
-
BẠN ĐƯA RA QUYẾT ĐỊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đưa Ra ý Tưởng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cấu Trúc đưa Ra Lời Gợi ý - Langmaster
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài