Từ điển Việt Anh "đưa Ra" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đưa ra" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đưa ra

eject
generate
introduce
offer
  • sự đưa ra: offer
  • output
    Giải thích VN: Quá trình hiển thị hoặc in ra các kết quả của các thao tác xử lý.
  • bộ đưa ra: output device
  • bộ đưa ra hiện hình: visual output device
  • bộ đưa ra nhìn thấy: visual output device
  • đưa ra hỗ trợ: guidance output
  • đưa ra hướng dẫn: guidance output
  • đưa ra theo khuôn khổ: format output
  • hệ đưa ra (số liệu): output system
  • output (data)
    present (vs)
    project
    projecting
    đưa ra ngoài ngoặc
    to factor out
    đường đưa ra
    leader
    sự đưa ra
    dump
    sự đưa ra
    issue
    sự đưa ra
    projection
    sự đưa ra thiên thực
    eclipse exit
    issue
    offer
  • đề nghị đưa ra trong việc tiếp quản: two-tier tender offer
  • đưa ra giá chào hàng: submit an offer for (to)
  • đưa ra quảng cáo: on offer
  • giá đưa ra (của bên bán): offer price
  • sự đưa ra bán: offer for sale
  • sự đưa ra bán theo phương thức đổi cái mới (của người bán): trade-in offer
  • raise
  • đưa ra lời bào chữa: raise a plea
  • đưa ra lời bào chữa: raise a plea (to...)
  • release
  • đưa ra bán: release
  • sự đưa ra bán: release
  • render
    đệ trình đưa ra
    exhibit
    đưa ra bán
    on sale
    đưa ra cho thầu lại
    job out (to...)
    đưa ra giá rẻ hơn
    undercut
    đưa ra lại
    represent
    đưa ra lời buộc tội
    bring a charge (to ...)
    đưa ra một đề nghị
    table a motion
    đưa ra quyết định
    decision-making
    đưa ra thị trường bán (cổ phiếu công ty)
    putting on the market
    đưa ra yêu cầu bồi thường
    put in a claim (to...)
    do công ty đưa ra vào cuối năm tài chính
    final accounts
    dữ liệu sai đưa ra kết quả
    garbage in garbage out
    giá đưa ra
    bid
    giá đưa ra cao nhất (giá trúng thầu)
    best bid
    giấy nợ chưa đưa ra
    unissued debentures
    người đưa ra đề nghị
    mover
    người đưa ra lời hứa
    promisor
    sự đưa ra bán
    introduction
    sự đưa ra quyết định
    policy making (policy-making)
    thời gian đưa ra thị trường
    time to market
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Từ đưa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì