Từ điển Việt Anh "đưa Ra" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đưa ra" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đưa ra
| Giải thích VN: Quá trình hiển thị hoặc in ra các kết quả của các thao tác xử lý. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Từ đưa Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đưa Ra Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
ĐƯA RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đưa Ra; - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đưa Ra Bằng Tiếng Anh
-
Đưa Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách đưa Ra Ý Kiến - Give Opinions - Leerit
-
BẠN ĐƯA RA QUYẾT ĐỊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đưa Ra ý Tưởng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cấu Trúc đưa Ra Lời Gợi ý - Langmaster
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài