DỤI MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
DỤI MẮT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từdụi mắt
Ví dụ về việc sử dụng Dụi mắt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdụi mắt
Senpai đang dụi mắt bên cạnh tôi!
Tôi dụi mắt và nhận ra Wii đã được bật.Từng chữ dịch
dụiđộng từrubbingrubbedrubsnuzzleddụidanh từrubmắtdanh từeyelaunchdebutsightmắttính từocular STừ đồng nghĩa của Dụi mắt
chớp nháy chớp mắt blink nhấp nháyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dụi đầu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dụi Bằng Tiếng Anh
-
DỤI DỤI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rúc đầu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
-
Dúi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"dụi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dụi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "dụi" - Là Gì?
-
Chỉ ước Có Bạn ở đây Bây Giờ để Dụi đầu Vào Ngực Bạn Dịch
-
ÔNG DỤI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Dụi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Dụi Là Gì, Nghĩa Của Từ Dụi | Từ điển Việt
-
Tại Sao Bé Hay Dụi Mắt? Có ảnh Hưởng Gì Không
-
Em Hãy Viết Bài Văn Tả Con Chó 2023