Dụi Mắt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dụi mắt tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | dụi mắt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dụi mắt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dụi mắt tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dụi mắt trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dụi mắt tiếng Nhật nghĩa là gì.
- めをこする - 「目をこする」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dụi mắt trong tiếng Nhật
- めをこする - 「目をこする」
Đây là cách dùng dụi mắt tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dụi mắt trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới dụi mắt
- mẫu đơn tiếng Nhật là gì?
- buôn bán của nhà nước tiếng Nhật là gì?
- trần truồng tiếng Nhật là gì?
- sự có lý do tiếng Nhật là gì?
- trường dân lập tiếng Nhật là gì?
- khám xét tiếng Nhật là gì?
- sự tự kiêu tiếng Nhật là gì?
- men đen tiếng Nhật là gì?
- công kích tiếng Nhật là gì?
- lãnh sự quán tiếng Nhật là gì?
- sự chín muồi tiếng Nhật là gì?
- việc chào đón mùa mới tiếng Nhật là gì?
- sự trần tục tiếng Nhật là gì?
- ấn định tiếng Nhật là gì?
- thuốc gây nổ tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Dụi Mắt Tiếng Nhật
-
Mazii Dictionary - Từ điển Nhật Việt - Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
-
こする : Cách đọc, Ý Nghĩa, Phát âm, Câu Ví Dụ, Từ Loại | Tiếng Nhật ...
-
Từ Vựng N3 Luyện Thi N3 - Tự Học Tiếng Nhật Online
-
Đánh *ắm, Ngáp, Ngoáy Mũi, Dụi Mắt, Rung đùi Trong Tiếng Nhật
-
擦るな Nghĩa Là Gì? -Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
消す | けす | Kesu Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ MẮT VÀ CÁC BỆNH LIÊN QUAN ĐẾN ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dụi Mắt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tác Hại Của Dụi Mắt | Vinmec
-
Học Tiếng Nhật Qua Thành Ngữ - VCI Academy
dụi mắt (phát âm có thể chưa chuẩn)