đùi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
thigh, femoral, crus là các bản dịch hàng đầu của "đùi" thành Tiếng Anh.
đùi + Thêm bản dịch Thêm đùiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thigh
nounupper leg [..]
Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.
The way you're pressing your thighs together under the table.
omegawiki -
femoral
adjectiveNhưng những cái xác đó, đều bị cắn đứt động mạch đùi.
But these bodies, every one of them has the femoral arteries slashed.
GlosbeWordalignmentRnD -
crus
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
haunch
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đùi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đùi + Thêm bản dịch Thêm ĐùiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thigh
nounarea between the pelvis and the knee; upper leg
Em đang khép chặt hai đùi dưới bàn.
The way you're pressing your thighs together under the table.
wikidata
Bản dịch "đùi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dùi Dịch Sang Tiếng Anh
-
ĐÙI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÙI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dùi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
đùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bắp đùi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đặt Câu Với Từ "mũi Dùi"
-
Chấn Thương đầu Gối Và Phương Pháp điều Trị | Bệnh Viện Gleneagles
-
Ý Nghĩa Của DUI Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Quần đùi - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Đầm Dùi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đầm Dùi Trong Tiếng Việt
-
Gãy Thân Xương đùi - Bệnh Viện FV