đùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đùi
thigh
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đùi
* noun
thigh
Từ điển Việt Anh - VNE.
đùi
(1) thigh, upper leg; (2) to peep, look at, spy



Từ liên quan- đùi
- đùi gà
- đùi chó
- đùi cừu
- đùi lợn
- đùi nai
- đùi non
- đùi thịt
- đùi thịt muối
- đùi lợn muối và hun khói
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dùi Dịch Sang Tiếng Anh
-
đùi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐÙI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÙI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dùi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
ĐÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bắp đùi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đặt Câu Với Từ "mũi Dùi"
-
Chấn Thương đầu Gối Và Phương Pháp điều Trị | Bệnh Viện Gleneagles
-
Ý Nghĩa Của DUI Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Quần đùi - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Đầm Dùi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đầm Dùi Trong Tiếng Việt
-
Gãy Thân Xương đùi - Bệnh Viện FV