Làm thế nào để bạn dịch "dùi trống" thành Tiếng Anh: drumstick. Câu ví dụ: Thường thì người đó có dùi trống.↔ Usually to somebody that has fucking sticks.
Xem chi tiết »
Check 'dùi trống' translations into English. Look through examples of dùi ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh · dùi · dùi cui · dùi đục · dùi đánh · dùi trống · dùi đập lanh.
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi "Ngón tay dùi trống" tiếng anh nói thế nào? Thanks. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking ...
Xem chi tiết »
Cho em hỏi là "chứng ngón (tay chân) dùi trống" tiếng anh là từ gì? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking ...
Xem chi tiết »
dùi. dùi. noun. stick, awl awl. dùi trống: A drumstick ... Đồ bằng gỗ như cái gậy ngắn, vừa để gõ vào vật phát ra thành tiếng. Trách ai tham trống bỏ dùi ...
Xem chi tiết »
They are played with the same drum sticks as are used on other drum kit components.
Xem chi tiết »
23 thg 9, 2019 · Hoa anh thảo dùi trống có tên tiếng anh là Drumstick Primrose là một loài hoa đẹp màu tím hình quả địa cầu nổi bật giữa nền trời xanh.
Xem chi tiết »
Drums, singing? 9. Các thuyền nhất loạt đánh trống. Drum in unison. 10. Ông ta đang đánh trống lảng. He's deflecting.
Xem chi tiết »
7 thg 10, 2016 · xin hỏi cụm từ CHÂN RĂNG DÙI TRỐNG tiếng anh là gì ad? Share. Tiếng anh Răng Hàm Mặt, profile picture. Tiếng anh Răng Hàm Mặt.
Xem chi tiết »
Ngón tay dùi trống hay chứng ngón hình chùy là một sự biến dạng của các móng ... Hippocrates có lẽ là người đầu tiên ghi nhận dấu móng tay dùi trống là một ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 11+ Dùi Trống Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề dùi trống tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu