Dùi Trống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dùi trống
* dtừ
drumstick



Từ liên quan- dùi
- dùi cui
- dùi đục
- dùi đánh
- dùi trống
- dùi đập lanh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dùi Trống Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Dùi Trống Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Dùi Trống In English - Glosbe Dictionary
-
"Ngón Tay Dùi Trống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"chứng Ngón (tay Chân) Dùi Trống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"dùi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dùi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
DÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hoa Anh Thảo Dùi Trống - Primula Denticulata - Trồng Hoa
-
Nghĩa Của Từ đánh Trống Bỏ Dùi Bằng Tiếng Anh
-
Hoai Anh Ho - Xin Hỏi Cụm Từ CHÂN RĂNG DÙI TRỐNG Tiếng Anh...
-
Ngón Tay Dùi Trống – Wikipedia Tiếng Việt