Dùi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dùi" thành Tiếng Anh

stick, club, prick là các bản dịch hàng đầu của "dùi" thành Tiếng Anh.

dùi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stick

    noun

    Joey, cậu biết là mình không cần thiết tung đôi dùi lên.

    You could just not throw the sticks up in the air.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • club

    noun

    Bọn lính cầm những chiếc dùi cui dài chừng này đánh đập buộc chúng tôi nhận tội.

    Man: The soldiers with clubs this long beat us to get a confession.

    World Loanword Database (WOLD)
  • prick

    verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • awl
    • awl awl
    • stuck
    • drill
    • bore
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dùi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dùi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Dùi Tiếng Anh Là Gì