Dúm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dúm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dúm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dúm trong tiếng Trung và cách phát âm dúm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dúm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dúm tiếng Trung dúm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dúm tiếng Trung 掐子 《(掐子儿)拇指和另一手指尖相对握着的数量。》变形; 走样 《形状、格式起变化。》量一小撮。một dúm muối. 一小撮盐。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
掐子 《(掐子儿)拇指和另一手指尖相对握着的数量。》变形; 走样 《形状、格式起变化。》量一小撮。một dúm muối. 一小撮盐。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dúm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quả cầu thủy tinh màu tiếng Trung là gì?
  • thúc đẩy tiến lên tiếng Trung là gì?
  • tức tốc tiếng Trung là gì?
  • nhiên liệu thắp sáng tiếng Trung là gì?
  • nhìn thấy tận mắt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dúm trong tiếng Trung

掐子 《(掐子儿)拇指和另一手指尖相对握着的数量。》变形; 走样 《形状、格式起变化。》量一小撮。một dúm muối. 一小撮盐。

Đây là cách dùng dúm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dúm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 掐子 《(掐子儿)拇指和另一手指尖相对握着的数量。》变形; 走样 《形状、格式起变化。》量一小撮。một dúm muối. 一小撮盐。

Từ điển Việt Trung

  • đạo Phật tiếng Trung là gì?
  • hoả nhãn kim tinh tiếng Trung là gì?
  • hôn phối tiếng Trung là gì?
  • chén quân tiếng Trung là gì?
  • nhận lãnh tiếng Trung là gì?
  • kính lão tiếng Trung là gì?
  • chất có chứa kiềm tiếng Trung là gì?
  • Đạo Quang tiếng Trung là gì?
  • họ Niên tiếng Trung là gì?
  • tiểu sản tiếng Trung là gì?
  • Bắc Chu tiếng Trung là gì?
  • từ thường dùng tiếng Trung là gì?
  • cạn lương thực tiếng Trung là gì?
  • hệ thống thu truyền hình vệ tinh tiếng Trung là gì?
  • xở tiếng Trung là gì?
  • tiền trái tiếng Trung là gì?
  • làm khuôn tiếng Trung là gì?
  • bện lại tiếng Trung là gì?
  • tiếng địa phương tiếng Trung là gì?
  • khóc la inh ỏi tiếng Trung là gì?
  • nhân viên khuôn vác tiếng Trung là gì?
  • lia lịa tiếng Trung là gì?
  • đại cát đại lợi tiếng Trung là gì?
  • tên đạn tiếng Trung là gì?
  • thảm bông tiếng Trung là gì?
  • tin nhạn tiếng Trung là gì?
  • thui tiếng Trung là gì?
  • nhà văn hoá tiếng Trung là gì?
  • không hợp thuỷ thổ tiếng Trung là gì?
  • quả me tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Một Dúm Muối