đúng Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đúng" thành Tiếng Anh

right, just, correct là các bản dịch hàng đầu của "đúng" thành Tiếng Anh.

đúng adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • right

    adjective

    complying with justice, correct

    Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!

    If you like seafood, you've come to the right place!

    World Loanword Database (WOLD)
  • just

    adjective adverb

    exactly, precisely, perfectly [..]

    Em chỉ làm những gì em muốn thôi đúng không?

    You just do what you want, don't you?

    en.wiktionary2016
  • correct

    adjective

    free from error

    Rõ ràng là điều đó không đúng.

    Apparently, that's not correct.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • exact
    • proper
    • properly
    • precise
    • true
    • due
    • perfect
    • aright
    • fair
    • even
    • verbatim
    • identical
    • rightly
    • quite
    • truly
    • well
    • precisely
    • actually
    • accurate
    • very
    • aptly
    • quite so
    • fit
    • fitting
    • hold
    • straight
    • meet
    • full
    • keep
    • sharp
    • correctness
    • precision
    • faithful
    • apt
    • regular
    • strict
    • plumb
    • errorless
    • beseem
    • dinkum
    • identic
    • judgematic
    • judgematical
    • mathematical
    • pucka
    • pukka
    • pukkah
    • slick
    • advised
    • kept
    • met
    • sure-enough
    • good
    • yeah
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đúng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đúng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ đúng Trong Tiếng Anh Là Gì