được Lòng Dân In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "được lòng dân" into English
popular is the translation of "được lòng dân" into English.
được lòng dân + Add translation Add được lòng dânVietnamese-English dictionary
-
popular
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "được lòng dân" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "được lòng dân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không được Lòng Dân Tiếng Anh Là Gì
-
RẤT KHÔNG ĐƯỢC LÒNG DÂN In English Translation - Tr-ex
-
MẤT LÒNG DÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Cuộc Chiến Vừa Tốn Kém Vừa Không được Lòng Dân." Tiếng Anh Là Gì?
-
Tra Từ được Lòng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Lòng Dân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ý Nghĩa Của Long Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'được Lòng Dân' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'lòng Dân' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh