Dưới Da Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hypodermic, subcutaneous, subdermal là các bản dịch hàng đầu của "dưới da" thành Tiếng Anh.
dưới da + Thêm bản dịch Thêm dưới daTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hypodermic
adjectiveKim tiêm dưới da còn có lỗ để chất lỏng hay dịch truyền có thể đi qua được khi tiêm .
A hypodermic needle also has a hole which a liquid is forced while giving the injection .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
subcutaneous
adjectiveTruyền tĩnh mạch heparin ko phân đoạn và heparin phân lượng thấp dưới da cô bé ngay.
Give her unfractionated I. V. heparin and low molecular weight heparin by subcutaneous injection, stat.
GlosbeMT_RnD -
subdermal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dưới da " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dưới da" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiêm Dưới Da Tiếng Anh Là Gì
-
TIÊM DƯỚI DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiêm Dưới Da Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ký Hiệu Viết Tắt Về Các đường Dùng Của Thuốc (quốc Tế) | BvNTP
-
Ký Hiệu Viết Tắt Các đường Dùng Thuốc | Vinmec
-
Kim Tiêm Dưới Da Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tiêm Dưới Da – Wikipedia Tiếng Việt
-
1. HIỂU KHÁI NIÊM THẾ NÀO LÀ : Tb (IM) ,tdd (SC), Ttm (IV) ,ttd ( ID ...
-
Buồng Tiêm Cấy Dưới Da ( Port- A- Cath) - Health Việt Nam
-
[PDF] Buồng Tiêm Tĩnh Mạch Dưới Da (Port-a-Cath®) - UC Davis Health
-
"trị Liệu Tiêm Dưới Da" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thông Tin Về Thuốc Tiêm Ngừa COVID-19 - County Of Santa Clara
-
Vắc Xin MMR II (Mỹ) Phòng Bệnh Sởi – Quai Bị – Rubella - VNVC