đường Cao Tốc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
motorway, expressway, freeway là các bản dịch hàng đầu của "đường cao tốc" thành Tiếng Anh.
đường cao tốc + Thêm bản dịch Thêm đường cao tốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
motorway
nounbroad highway
Nó chỉ sượt qua các ngôi nhà xây gần đường cao tốc .
It just missed houses built close to the motorway .
en.wiktionary2016 -
expressway
nounAnh đang lái xe trên đường cao tốc Ryan Dan
I was on the Dan Ryan expressway, right.
GlosbeMT_RnD -
freeway
nounTớ có từng rượt đuổi trên đường cao tốc đâu.
I've never been in a freeway chase before!
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- highway
- motoway
- throughway
- controlled-access highway
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đường cao tốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đường cao tốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đường Cao Tốc Trong Tiếng Anh
-
ĐƯỜNG CAO TỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đường Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
ĐƯỜNG CAO TỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cao Tốc - StudyTiengAnh
-
ĐƯỜNG CAO TỐC - Translation In English
-
Đường Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Đường Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì - Cổ Trang Quán
-
Đường Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Đường Cao Tốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đường Cao Tốc Bằng Tiếng Anh
-
Đường Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa Của Từ 'đường Cao Tốc' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Xa Lộ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đường Cao Tốc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...