đường Chân Trời«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đường chân trời" thành Tiếng Anh
horizon, horizontal, skyline là các bản dịch hàng đầu của "đường chân trời" thành Tiếng Anh.
đường chân trời + Thêm bản dịch Thêm đường chân trờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
horizon
nounThấy cái cuối cùng chạm vào đường chân trời không?
You see how the last one touches the horizon?
GlosbeMT_RnD -
horizontal
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
skyline
nounNhớ để mũi theo con gió và để mắt theo đường chân trời.
Keep your nose in the wind... your eyes along the skyline.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đường chân trời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đường chân trời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu đó Cuối đường Chân Trời Là Gì
-
Cuối đường Chân Trời Là Gì?
-
Đường Chân Trời Là Gì? Ý Nghĩa, ứng Dụng Của Đường Chân Trời?
-
Đường Chân Trời Là Gì ? Ý Nghĩa Thực Tế Như Thế Nào ?
-
Nơi Cuối Chân Trời Có Gì? - Facebook
-
Đường Chân Trời Là đường Giao Giữa? - Top Lời Giải
-
Đường Chân Trời Là Gì? Đường Chân Trời Cách Bao Xa?
-
Đường Chân Trời Trường Sa - Tiền Phong
-
Cuối Chân Trời Là Gì ??????????????????????????????? - Olm
-
Đường Chân Trời, đường Tầm Mắt Là Gì? - Phối Cảnh Hình Họa Căn Bản
-
Câu đố Về Chân Trời - Đố Vui |
-
Top 11 Đường Chân Trời Là Gì - Mobitool
-
Chân Trời – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đường Chân Trời Là đường Giao Giữa? - Luật Hoàng Phi
-
Chạng Vạng Nghĩa Là Mấy Giờ?