ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđường dây điện
Ví dụ về việc sử dụng Đường dây điện trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđiện thoại mới điện nhỏ điện thoại nhỏ điện cực âm nguồn điện thấp điện thoại quá nhiều HơnSử dụng với động từmất điệnmạ điệnchống tĩnh điệnsơn tĩnh điệnbức xạ điện từ điện năng tiêu thụ điện chính cắt điệnđiện thoại xuống điện thoại reo HơnSử dụng với danh từđiện thoại điện tử tiền điện tử số điện thoại cung điệnđiện ảnh điện áp tàu điện ngầm xe điệnđiện năng Hơn
Anh ta dùng đường dây điện như một máng nước.
PLC có thể được sử dụng để truyền các chương trình radio qua đường dây điện.Xem thêm
đường dây điện thoạiphone linequa đường dây điện thoạiover telephone linesđường dây truyền tải điệnpower transmissionlinesđường dây điện trên khôngoverhead power linesTừng chữ dịch
đườngdanh từroadsugarwaylinestreetdâydanh từwireropewirelesscordstringđiệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphone STừ đồng nghĩa của Đường dây điện
dòng điện power lineTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đường Dây điện Tiếng Anh Là Gì
-
• đường Dây điện, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Electric Line
-
đường Dây điện In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "đường Dây điện" - Là Gì?
-
ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đường Dây điện Tiếng Anh Là Gì
-
"đường Dây điện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Dây Điện" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Liên Quan đến Việc Đường... - Tiếng Anh Kỹ Thuật điện
-
ĐƯỜNG DÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dây điện Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
đường Dây điện Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đường Dây điện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
[PDF] TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN - Aroma
-
5000 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện | ADVANCE CAD