đương Thời In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
contemporary, co-temporary, contemporaneous are the top translations of "đương thời" into English.
đương thời + Add translation Add đương thờiVietnamese-English dictionary
-
contemporary
adjectiveSự dạn dĩ của ông có ảnh hưởng đáng kể đối với một người đương thời với ông.
His boldness was to have a significant influence on one of his contemporaries.
GlosbeMT_RnD -
co-temporary
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contemporaneous
adjectiveTrong lần ứng nghiệm thứ hai hoặc lớn hơn, nói rằng “thế hệ này” gồm những người đương thời cũng là điều hợp lý.
In the second or larger fulfillment, “this generation” would logically also be the contemporaneous people.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- current at that time
- running
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đương thời" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đương thời" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đương Thời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• đương Thời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐƯƠNG THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯƠNG THỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đương Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐƯƠNG THỜI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đương Thời Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "đương Thời" - Là Gì?
-
"đương Thời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đương Thời Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Ý Nghĩa Của Contemporary Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đương Thời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đương Thời Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào