ĐƯƠNG THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐƯƠNG THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từđương thời
Ví dụ về việc sử dụng Đương thời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdành thời gian thêm thời gian bán thời gian qua thời gian thời gian trôi qua thời gian chờ đợi thời gian điều trị tốn thời gian thời gian làm việc thời gian tải HơnSử dụng với trạng từđóng cửa tạm thờixây dựng tạm thờiSử dụng với động từtạm thời đóng cửa tạm thời tắt tạm thời thay đổi thời gian tham quan bị tạm thờitạm thời làm tăng tạm thời ngưng tạm thời giữ đồng thời xây dựng tạm thời chuyển sang Hơn
Richard Suchet từ Sky News nghĩ album" nghe như các bản remix đương thời".
Việc thành lập chính phủ mới gặp phải chỉ trích trong những người đương thời của Cory Aquino.Xem thêm
xã hội đương thờicontemporary societycontemporary socialcontemporary societiestương đương toàn thời gianfull-time equivalentchính trị đương thờicontemporary politicalTừng chữ dịch
đươngsự liên kếtorđươngtrạng từroughlyđươngtính từcurrentcontemporaryđươngdanh từequivalentthờidanh từtimeperioderaagemoment STừ đồng nghĩa của Đương thời
đương đại triều đại contemporary trị vì cai trị reign hiện nay ngự trị vương triều thống trị hiện thờiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đương Thời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đương Thời In English - Glosbe Dictionary
-
• đương Thời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐƯƠNG THỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đương Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐƯƠNG THỜI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đương Thời Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "đương Thời" - Là Gì?
-
"đương Thời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đương Thời Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Ý Nghĩa Của Contemporary Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đương Thời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đương Thời Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào