Một sử gia Ả Rập đương thời đã bình luận:. A contemporary Arab historian remarked: . Những người đương thời với chúng. People that are contemporaneous with them ...
Xem chi tiết »
However, their resolution is considerably lower than contemporaneous digital cameras and mobile phones. ... Also, most contemporaneous historical epics used a ...
Xem chi tiết »
bản dịch đương thời · contemporary. adjective. Sự dạn dĩ của ông có ảnh hưởng đáng kể đối với một người đương thời với ông. · co-temporary. FVDP-English- ... Bị thiếu: nghĩa | Phải bao gồm: nghĩa
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. đương thời. contemporary; then. những phong tục tập quán đương thời the then customs and practices. không được người đương thời biết đến ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đương thời trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @đương thời - Current at that time =Những phong tục tập quán đương thời+Customs and practices current ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'đương thời' trong tiếng Anh. đương thời là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Translation for 'đương thời' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: nghĩa | Phải bao gồm: nghĩa
Xem chi tiết »
The meaning of: đương thời is Current at that time Những phong tục tập quán đương ... Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đương thời ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'đương thời' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng ...
Xem chi tiết »
Vào thời điểm lực lượng đặc nhiệm của ta bắt quả tang, hắn đã khống chế được một phần lớn vụ buôn bán heroin đi theo con đường tơ lụa. By the time ...
Xem chi tiết »
những phong tục tập quán đương thời the then customs and practices. không được người đương thời biết đến unknown to one's contemporaries; ignored by one's ...
Xem chi tiết »
Những phong tục tập quán đương thời. The then customs and practices. Không được người đương thời biết đến. Unknown to one's contemporaries; ignored by one's ...
Xem chi tiết »
6 ngày trước · contemporary - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ... người đương thời ... trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể).
Xem chi tiết »
'''kən'tempərəri'''/ , Đương thời, Cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí), Đương đại (lịch sử), Người cùng thời; người cùng tuổi, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đương Thời Nghĩa Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đương thời nghĩa tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu