Từ điển Việt Anh "đương Thời" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đương thời" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đương thời

đương thời
  • Current at that time
    • Những phong tục tập quán đương thời: Customs and practices current at that time
contemporary
  • kiến trúc hiện đại và đương thời: modern and contemporary architecture
  • kiến trúc đương thời
    period architecture
    lưu lượng đương thời
    traffic on hand
    nghĩa vụ đương thời
    outstanding obligations
    tài sản đương thời
    current asset (s)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    đương thời

    ht. Đúng với thời nào đó. Nhà thơ đương thời với Nguyễn Du. Việc ấy đương thời ít người biết.

    Từ khóa » đương Thời Nghĩa Tiếng Anh