Không có bức chân dung nào được xác nhận là Yasuke do người đương thời vẽ. There is no confirmed portrait of Yasuke drawn by a contemporary. WikiMatrix. Vậy ...
Xem chi tiết »
Check 'đương thời' translations into English. Look through examples of đương ...
Xem chi tiết »
Translation for 'đương thời' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
ĐƯƠNG THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; contemporary · đương đạihiện đạiđương thời ; contemporaneous · đương thờicùng thờiđồng thời ; modern-day · hiện ...
Xem chi tiết »
However, their resolution is considerably lower than contemporaneous digital cameras and mobile phones. ... Also, most contemporaneous historical epics used a ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. · đương · đương sự · đương cục · đương khi · đương kim · đương quy · đương thì · đương đơn ...
Xem chi tiết »
Like many of his contemporary troubadours, Peire merely composed contrafacta. 4. Không có bức chân dung nào được xác nhận là Yasuke do người đương thời vẽ.
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi là "đương thời" nói thế nào trong tiếng anh? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Những phong tục tập quán đương thời: Customs and practices current at that time ... kiến trúc hiện đại và đương thời: modern and contemporary architecture ...
Xem chi tiết »
những phong tục tập quán đương thời the then customs and practices. không được người đương thời biết đến unknown to one's contemporaries; ignored by one's ...
Xem chi tiết »
Đương thời - trong Tiếng Anh, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, phản nghiả, ... Thời đại mới, tất cả đều không có gì - cô ấy có đường cong, và đó là điều đó.
Xem chi tiết »
Need the translation of "Người đương thời" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all. Bị thiếu: là gì
Xem chi tiết »
[email protected]; 24/06/2022 15:15:35; Né ở THPT thì sau này lên đại học cũng có đầu ra tiếng Anh cả thôi, dù có thể nó không nhất thiết là IELTS mà là ...
Xem chi tiết »
contemporary /kən'tempərəri/ (co-temporary) /kən'tempərəri/ -temporary) /kən'tempərəri/ * tính từ - đương thời - cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đương Thời Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề đương thời tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu