đương Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đương thời
contemporary; then
những phong tục tập quán đương thời the then customs and practices
không được người đương thời biết đến unknown to one's contemporaries; ignored by one's contemporaries
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đương thời
Current at that time
Những phong tục tập quán đương thời: Customs and practices current at that time
Từ điển Việt Anh - VNE.
đương thời
at that time



Từ liên quan- đương
- đương sự
- đương cục
- đương khi
- đương kim
- đương quy
- đương thì
- đương đơn
- đương đại
- đương đầu
- đương đối
- đương chức
- đương giấc
- đương thời
- đương lượng
- đương nhiên
- đương nhiệm
- đương quyền
- đương triều
- đương trường
- đương đầu lại
- đương đầu với
- đương kim lãnh đạo
- đương kim thị trưởng
- đương đầu với nguy hiểm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đương Thời Tiếng Anh Là Gì
-
• đương Thời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
đương Thời In English - Glosbe Dictionary
-
ĐƯƠNG THỜI - Translation In English
-
ĐƯƠNG THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯƠNG THỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đương Thời Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"đương Thời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đương Thời" - Là Gì?
-
Đương Thời Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
Người đương Thời In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đương Thời' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Contemporary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt