ĐƯƠNG THỜI - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › đương-thời
Xem chi tiết »
Check 'đương thời' translations into English. Look through examples of đương thời translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 5 của đương thời , bao gồm: contemporary, co-temporary, contemporaneous .
Xem chi tiết »
ĐƯƠNG THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; contemporary · đương đạihiện đạiđương thời ; contemporaneous · đương thờicùng thờiđồng thời ; modern-day · hiện ...
Xem chi tiết »
However, their resolution is considerably lower than contemporaneous digital cameras and mobile phones. ... Also, most contemporaneous historical epics used a ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. · đương · đương sự · đương cục · đương khi · đương kim · đương quy · đương thì · đương đơn ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đương thời trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @đương thời - Current at that time =Những phong tục tập quán đương thời+Customs and practices current ...
Xem chi tiết »
At that time, Ninoy's passport had expired and the renewal had been denied. 6. Vào năm 1941, 8 trong số 9 thẩm phán đương thời là người được Roosevelt bổ nhiệm.
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi là "đương thời" nói thế nào trong tiếng anh? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'đương thời' trong tiếng Anh. đương thời là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
những phong tục tập quán đương thời the then customs and practices. không được người đương thời biết đến unknown to one's contemporaries; ignored by one's ...
Xem chi tiết »
Ừm ... gần tương đương với ... bốn bệnh nhân đang điều trị bức xạ đã ăn vào, chẳng hạn, trong khoảng thời gian sáu tháng. Um... roughly equivalent to... what ...
Xem chi tiết »
29 thg 6, 2022 · Ý nghĩa của contemporary trong Từ điển tiếng Anh Essential ... trong tiếng Việt. đương thời, đương đại, người đương thời…
Xem chi tiết »
với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đương Thời Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đương thời trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu