ĐƯỜNG TIÊU HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐƯỜNG TIÊU HÓA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđường tiêu hóa
Ví dụ về việc sử dụng Đường tiêu hóa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhóa học vũ khí hóa học hệ thống tiêu hóachống lão hóaquá trình oxy hóaquá trình tiến hóahóa lỏng quá trình tiêu hóahội chứng chuyển hóakháng hóa chất HơnSử dụng với trạng từlão hóa nhanh hơn nhiễm toan chuyển hóatiêu hóa phổ biến Sử dụng với động từđơn giản hóađồng bộ hóacá nhân hóabình thường hóabị vô hiệu hóatự do hóahợp lý hóatư nhân hóaquân sự hóatrực quan hóaHơn
Lợn và con người có đường tiêu hóa tương tự nhau, làm cho lợn trở thành một mô hình tuyệt vời cho bệnh GI ở người.
Animal Avermectin tiêm được chỉ định để điều trị và kiểm soát đường tiêu hóa.Xem thêm
từ đường tiêu hóafrom the gastrointestinal tractfrom the digestive tractđường tiêu hóa của bạnyour digestive tractyour gastrointestinal tractcác bệnh về đường tiêu hóadiseases of the gastrointestinal tractdiseases of the digestive tractđường tiêu hóa trênupper digestive tractbệnh đường tiêu hóagastrointestinal diseasegastrointestinal illnessgastrointestinal diseasesmàng nhầy của đường tiêu hóathe mucous membrane of the digestive tractđường tiêu hóa có thểthe digestive tract cancác vấn đề về đường tiêu hóagastrointestinal problemsgastrointestinal issuesung thư đường tiêu hóagastrointestinal cancerchảy máu đường tiêu hóagastrointestinal bleedingniêm mạc đường tiêu hóaof the gastrointestinal mucosaTừng chữ dịch
đườngdanh từroadsugarwaylinestreettiêuđộng từspendtiêudanh từpeppertargettiêutính từfocalstandardhóadanh từhóachemicalchemistryculturehoa STừ đồng nghĩa của Đường tiêu hóa
đường tiêu hoáTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đường Ruột Tiếng Anh Là Gì
-
"vi Sinh Vật đường Ruột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bệnh Liên Quan đến Hệ Tiêu Hóa
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bệnh Đường Ruột Tiếng Anh Là Gì ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'bệnh đường Ruột' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Viêm Dạ Dày Ruột – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ruột - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
• Hệ Tiêu Hóa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bệnh Viêm Ruột - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor
-
"Rối Loạn Tiêu Hóa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hệ Tiêu Hóa - Ngoại Ngữ TẦM NHÌN VIỆT
-
Rối Loạn Hệ Tiêu Hóa Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ, Phiên âm Và Câu Hỏi
-
Bệnh đường Tiêu Hóa Dưới, Triệu Chứng Và Phương Pháp điều Trị
-
Vi Khuẩn đường Ruột ảnh Hưởng Như Thế Nào đến Cân Nặng Và Sức ...