Durability Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "durability" thành Tiếng Việt

tính bền, tính lâu bền là các bản dịch hàng đầu của "durability" thành Tiếng Việt.

durability noun ngữ pháp

Permanence by virtue of the power to resist stress or force. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bền

    Phthalates are additives used in everyday plastic products to increase their flexibility, durability and transparency.

    Phthalate là phụ gia dùng trong sản xuất nhựa hàng ngày để tăng tính dẻo, tính bền và độ trong.

    GlosbeMT_RnD
  • tính lâu bền

    noun

    These two Hebrew words show the durability of the earth to be doubly certain.

    Hai từ tiếng Do Thái này càng nhấn mạnh thêm tính lâu bền của trái đất.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "durability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Durability Là Gì Dịch