DURING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
DURING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['djʊəriŋ]Tính từduring
Ví dụ về việc sử dụng During trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Reanimation during live shows.
All production during that time was exported to the Soviet Union.During trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - durante
- Thụy điển - vid
- Tiếng ả rập - خﻻل
- Tiếng tagalog - sa panahon ng
- Tiếng mã lai - pada
- Thái - ในช่วง
- Tiếng indonesia - saat
- Người đan mạch - under
- Tiếng do thái - ב
Từ đồng nghĩa của During
dureing in at on while when over to into for period time within underTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ During
-
DURING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - During In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ During - Từ điển Anh - Việt
-
Bản Dịch Của During – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ During
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ During
-
Nghĩa Của Từ During Là Gì
-
During Tiếng Anh Là Gì - Chăm-chỉ.vn | Năm 2022, 2023
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'during' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
ITranslate Dịch Và Từ Điển Trên App Store - Apple
-
Cấu Trúc During Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất - Step Up English
-
Cách Dùng Google Dịch Hiệu Quả, Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt