Dust Filter - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ dust filter

Thuật ngữ dust filter

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Bộ lọc bụi

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Dust filter
  • 红色 tiếng trung là gì?
  • 浅蓝色 tiếng trung là gì?
  • 肉红色 tiếng trung là gì?
  • 黄褐色 tiếng trung là gì?
  • 深黄色 tiếng trung là gì?
  • 玫瑰红色 tiếng trung là gì?
  • 计提 là gì?
  • 拖延太久不好 là gì?
  • 下聘礼送彩礼给彩礼 là gì?
  • 原体 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

Dust filter là gì?

Dust filter có nghĩa là Bộ lọc bụi

  • Dust filter có nghĩa là Bộ lọc bụi
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

Bộ lọc bụi Tiếng Anh là gì?

Bộ lọc bụi Tiếng Anh có nghĩa là Dust filter.

Ý nghĩa - Giải thích

Dust filter nghĩa là Bộ lọc bụi.

Đây là cách dùng Dust filter. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Dust filter là gì? (hay giải thích Bộ lọc bụi nghĩa là gì?) . Định nghĩa Dust filter là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Dust filter / Bộ lọc bụi. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Bộ Lọc Bụi Tiếng Anh