Từ điển Việt Anh "bộ Lọc Bụi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bộ lọc bụi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bộ lọc bụi

dirt collector
  • bộ lọc bụi ly tâm: centrifugal dirt collector
  • dust collector
    dust filter
    filtering unit
    bộ lọc bụi vải sợi
    fabric filter
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Bộ Lọc Bụi Tiếng Anh